Danh mục xe chuyên dụng Trung Quốc | Thông số rõ ràngTrao đổi yêu cầu về xe →

Product category | 43 models

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu

Fuel, chemical, asphalt, lubricant and aircraft refuelling vehicles for regulated liquid cargo. Review the supplied configuration and the equipment that matters for the intended job before requesting a quotation.

43 published configurationsCompare supplied equipment and chassis dataNeed help narrowing the range? →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (H5 21m 5267GYYLEL6A) product view

Mẫu xe 5267GYYLEL6A

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (H5 21m 5267GYYLEL6A)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Môi chất vận chuyểnXăngDung tích bồn / thùng21.2m³Kích thước bồn7200 × 2300 × 1600 mm
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (FAW J6L 16m 5181GYYLC6) product view

Mẫu xe 5181GYYLC6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (FAW J6L 16m 5181GYYLC6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Môi chất vận chuyểnXăngDung tích bồn / thùng16m³Kích thước bồn5500 × 2350 × 1600 mm
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (FAW 8 4 31m 5320GYYC5) product view

Mẫu xe 5320GYYC5

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (FAW 8 4 31m 5320GYYC5)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Môi chất vận chuyểnXăngDung tích bồn / thùng31.5m³Kích thước bồn8750 × 2480 × 1780 mm
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Foton 8 4 25m 5329GYYLB6A) product view

Mẫu xe 5329GYYLB6A

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Foton 8 4 25m 5329GYYLB6A)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Môi chất vận chuyểnXăngDung tích bồn / thùng25.8m³Kích thước bồn5500 × 2350 × 1600 mm
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 12m 5181GYYD5) product view

Mẫu xe 5181GYYD5

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 12m 5181GYYD5)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Môi chất vận chuyểnXăngDung tích bồn / thùng11.9m³Kích thước bồn5600 × 1980 × 1380 mm
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Sinotruk 8 4 27m 5320GYYZ6) product view

Mẫu xe 5320GYYZ6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Sinotruk 8 4 27m 5320GYYZ6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Môi chất vận chuyểnGasoline & DieselDung tích bồn / thùng27.4m³Kích thước bồn7200 × 2300 × 1600 mm
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (8 4 28m 5320GYY6SX) product view

Mẫu xe 5320GYY6SX

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (8 4 28m 5320GYY6SX)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Môi chất vận chuyểnGasoline & DieselDung tích bồn / thùng28m³Kích thước bồn8900 × 2400 × 1600 mm
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 18m 5252GYYDA) product view

Mẫu xe 5252GYYDA

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 18m 5252GYYDA)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Môi chất vận chuyểnDieselDung tích bồn / thùng17.5m³Kích thước bồn7300 × 2300 × 1550 mm
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 2m 5040GJY6BWG) product view

Mẫu xe 5040GJY6BWG

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 2m 5040GJY6BWG)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng2.2m³Kích thước bồn2900 × 1250 × 850 mmTải trọng định mức1470 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Foton 2m 5041GJY6BWG) product view

Mẫu xe 5041GJY6BWG

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Foton 2m 5041GJY6BWG)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng2.2m³Kích thước bồn2900 × 1250 × 830 mmTải trọng định mức1470 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 5m 5071GJY6) product view

Mẫu xe 5071GJY6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 5m 5071GJY6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng5.1m³Kích thước bồn4000 × 1600 × 1000 mmTải trọng định mức3410 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 4m 5072GLYD4) product view

Mẫu xe 5072GLYD4

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 4m 5072GLYD4)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng4.1m³Kích thước bồn3050 × 1750 × 1150 mmTải trọng định mức3240 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Foton 6m 5073GJY8B) product view

Mẫu xe 5073GJY8B

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Foton 6m 5073GJY8B)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng5.5m³Kích thước bồn3200 × 1900 × 1250 mmTải trọng định mức3670 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 10m 5124GJY6BWG) product view

Mẫu xe 5124GJY6BWG

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 10m 5124GJY6BWG)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng9.9m³Kích thước bồn4800 × 1950 × 1300 mmTải trọng định mức6605 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng D9 12m 5180GYY5) product view

Mẫu xe 5180GYY5

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng D9 12m 5180GYY5)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng12.23m³Kích thước bồn8000 × 2080 × 1300 mmTải trọng định mức9650 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 15m 5185GJY6D) product view

Mẫu xe 5185GJY6D

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 15m 5185GJY6D)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng15m³Kích thước bồn5720 × 2150 × 1500 mmTải trọng định mức10000 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (19m 5250GJYC5) product view

Mẫu xe 5250GJYC5

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (19m 5250GJYC5)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng18.3m³Kích thước bồn6950 × 2300 × 1500 mmTải trọng định mức14500 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 10m 5160GJY4D) product view

Mẫu xe 5160GJY4D

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 10m 5160GJY4D)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng12.2m³Kích thước bồn4520 × 2350 × 1350 mmTải trọng định mức9135 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 4m 5070GJYL6) product view

Mẫu xe 5070GJYL6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 4m 5070GJYL6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng4.85m³Kích thước bồn2600 × 1280 × 1280 mmTải trọng định mức3650 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (15m 5185GJY6SZF) product view

Mẫu xe 5185GJY6SZF

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (15m 5185GJY6SZF)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng13.6m³Kích thước bồn4750 × 2270 × 1590 mmTải trọng định mức10805 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Sinotruk 6 4 18m 5260GJYF6Z) product view

Mẫu xe 5260GJYF6Z

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Sinotruk 6 4 18m 5260GJYF6Z)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng18m³Kích thước bồn2480 × 1600 × 5200 mmTải trọng định mức13650 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (FAW 8m 5120GJYC6A) product view

Mẫu xe 5120GJYC6A

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (FAW 8m 5120GJYC6A)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng8.15m³Kích thước bồn3800 × 1950 × 1400 mmTải trọng định mức6200 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 8m 5122GYY6E) product view

Mẫu xe 5122GYY6E

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng 8m 5122GYY6E)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng8.2m³Kích thước bồn4800 × 1950 × 1200 mmTải trọng định mức6485 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (12m 5181GYYLA1125) product view

Mẫu xe 5181GYYLA1125

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (12m 5181GYYLA1125)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng12.5m³Kích thước bồn2065 × 1350 × 5400 mmTải trọng định mức9920 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Sinotruk 13m 5181GYYZ6L) product view

Mẫu xe 5181GYYZ6L

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Sinotruk 13m 5181GYYZ6L)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng13.2m³Kích thước bồn4700 × 2100 × 1540 mmTải trọng định mức10435 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng D3V 19m 5261GYYDF6) product view

Mẫu xe 5261GYYDF6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (Dongfeng D3V 19m 5261GYYDF6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng19.3m³Kích thước bồn7300 × 2220 × 1550 mmTải trọng định mức15770 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (35m CLY9404GLYC) product view

Mẫu xe CLY9404GLYC

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (35m CLY9404GLYC)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng34.7m³Kích thước bồn9950 × 2238 × 2458 mmTải trọng định mức33000 Kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (37m SKW9407GLY) product view

Mẫu xe SKW9407GLY

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (37m SKW9407GLY)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng37.4m³Kích thước bồn10600 × 2550 × 1870 mmTải trọng định mức31000 Kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (30m HLV9400GLY) product view

Mẫu xe HLV9400GLY

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (30m HLV9400GLY)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng30m³Kích thước bồn9760 × 2460 × 2010Tải trọng định mức32700 Kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (32m QLG9402GLY) product view

Mẫu xe QLG9402GLY

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (32m QLG9402GLY)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng32m³Kích thước bồn10460 × 2550 × 1930 mmTải trọng định mức31200Kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (35m HFV9402GLY) product view

Mẫu xe HFV9402GLY

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (35m HFV9402GLY)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng35.2m³Kích thước bồn9090 × 2530 × 2010 mmTải trọng định mức31400Kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (42m HHT9402GLY) product view

Mẫu xe HHT9402GLY

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu (42m HHT9402GLY)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng42.6m³Tải trọng định mức32500KgKích thước tổng thể12700 × 2500 × 3900 mm
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn (34m HBS9400GRH) product view

Mẫu xe HBS9400GRH

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn (34m HBS9400GRH)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng34.2m³Kích thước bồn10400 × 2450 × 2130 mmTải trọng định mức32400Kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn (37m CTY9400GRH38) product view

Mẫu xe CTY9400GRH38

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn (37m CTY9400GRH38)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng37m³Kích thước bồnLength9600 mm,Width2500 mm,Front height1910 mm,Rear height2080 mmTải trọng định mức31800Kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn (40m PJQ9400GRHB) product view

Mẫu xe PJQ9400GRHB

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn (40m PJQ9400GRHB)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng40.5m³Kích thước bồn11550 × 2490 × 2300 mmTải trọng định mức31200Kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn (42m AKL9400GRH) product view

Mẫu xe AKL9400GRH

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn (42m AKL9400GRH)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng42m³Kích thước bồn11250 × 2482 × 1972 mmTải trọng định mức34000Kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn (44m HCH9401GRH) product view

Mẫu xe HCH9401GRH

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn (44m HCH9401GRH)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Sơ mi rơ moóc bồn dầu nhờn. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng44.2m³Kích thước bồn11200 × 2490 × 2110 mmTải trọng định mức33700Kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (Dongfeng 6m 5120GFW6) product view

Mẫu xe 5120GFW6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (Dongfeng 6m 5120GFW6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng6.7m³Kích thước bồn4500 × 1480 mmTải trọng định mức6700 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (FAW 6m 5120GFWC6) product view

Mẫu xe 5120GFWC6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (FAW 6m 5120GFWC6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng6.6m³Kích thước bồn4500×φ1480mmTải trọng định mức6600 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (FAW J6L 9m 5180GFWC6) product view

Mẫu xe 5180GFWC6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (FAW J6L 9m 5180GFWC6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng9.4m³Kích thước bồn5300×φ1600mmTải trọng định mức10100 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (Dongfeng 12m 5320GFWD6) product view

Mẫu xe 5320GFWD6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (Dongfeng 12m 5320GFWD6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng12.97m³Kích thước bồn8800×φ1430mmTải trọng định mức18800 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (Sinotruk 14m 5260GFWZ6) product view

Mẫu xe 5260GFWZ6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (Sinotruk 14m 5260GFWZ6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng14.5m³Kích thước bồn7300×φ1750mmTải trọng định mức14500 kg
Thông số kỹ thuật →
Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (Foton 18m 5320GFWB6) product view

Mẫu xe 5320GFWB6

Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất (Foton 18m 5320GFWB6)

Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe bồn và xe tiếp nhiên liệu — Xe bồn hóa chất. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.

Dung tích bồn / thùng18m³Kích thước bồn8600×φ1750mmTải trọng định mức18300 kg
Thông số kỹ thuật →