



Xe cứu thương và xe y tế — Xe cứu thương
Xe cứu thương và xe y tế — Xe cứu thương (Iveco)
Cấu hình xe đã ghi nhận: Xe cứu thương và xe y tế — Xe cứu thương. Kiểm tra cấu hình đã ghi nhận và các thông số ảnh hưởng đến quyết định mua trước khi yêu cầu báo giá. Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.
Cấu hình - NJ6540FBEV815364 × 2030 × 2540 mm; 70 kW electric drive; 88.8 kWh lithium iron phosphate battery; 3366 mm wheelbaseCấu hình - RT5040XJH6DP5495 × 2011 × 2740 mm; 2.998 L diesel; 125 kW; 3300 mm wheelbase; China VICấu hình - RT5040XJH6BYS5990 × 2330 × 2770 mm; 2.998 L diesel; 125 kW; 3300 mm wheelbase; China VI
Trao đổi cấu hình này →Thiết bị cuối cùng, chứng nhận và điều kiện giao hàng được xác nhận cho từng đơn hàng.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
So sánh dữ liệu đã ghi nhận về thiết bị, kích thước, khung gầm và hệ truyền động. Việc chấp thuận tại thị trường đích phải được xác nhận riêng.
| Cấu hình - NJ6540FBEV81 | 5364 × 2030 × 2540 mm; 70 kW electric drive; 88.8 kWh lithium iron phosphate battery; 3366 mm wheelbase |
|---|---|
| Cấu hình - RT5040XJH6DP | 5495 × 2011 × 2740 mm; 2.998 L diesel; 125 kW; 3300 mm wheelbase; China VI |
| Cấu hình - RT5040XJH6BYS | 5990 × 2330 × 2770 mm; 2.998 L diesel; 125 kW; 3300 mm wheelbase; China VI |
Trao đổi yêu cầu về xe →


